坚守

坚守
jiānshǒu
kiên thủ

kiên trì giữ vững; bảo vệ đến cùng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13854
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiên trì giữ vững; bảo vệ đến cùng

    坚持不放弃;努力保护和维持jiānchí bù fàngqì; nǔlì bǎohù yǔ wéichí

    • Anh ấy kiên trì với nguyên tắc của mình.

  2. động từ

    kiên trì giữ vững; bám chắc

    坚定不移地保持、遵守或维护jiānhuà búyí de bǎochí、zūnshǒu huò wéihù

    • Anh ấy kiên định với nguyên tắc của mình.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.