Tới nội dung chính

信念

信念
xìnniàn
tín niệm

niềm tin; tín niệm

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#4967
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    niềm tin; tín niệm

    中坚定不移的想法或信仰jiānDìng búyí de xiǎngfǎ huò xìnyǎng

    • 。

      Anh ấy có niềm tin vững chắc.

  2. 貳名danh từ

    niềm tin; tín niệm; lý tưởng

    中心里相信的想法或理想xīn lǐ xiāngxìn de xiǎngfǎ huò lǐxiǎng

  3. 參名danh từ

    niềm tin; tín niệm; lý tưởng kiên định

    中心里坚定相信的想法或目标xīn lǐ jiāndìng xiāngxìn de xiǎngfǎ huò mùbiāo

    • 。

      Anh ấy có niềm tin kiên định.

信
xìn
tín
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu