国际货运代理

国际货运代理
guóhuòyùndài
quốc tế hoá vận đại lý

đại lý vận tải quốc tế; đại lý giao nhận hàng hóa quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đại lý vận tải quốc tế; đại lý giao nhận hàng hóa quốc tế

    • Dịch vụ đại lý vận tải quốc tế rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.