国际货币基金

国际货币基金
GuóHuòjīn
quốc tế hoá tệ cơ kim

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

    • Quỹ Tiền tệ Quốc tế là một tổ chức tài chính quốc tế quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.