国际商业机器

国际商业机器
GuóShāng
quốc tế thương nghiệp cơ khí

Tập đoàn Máy tính Thương mại Quốc tế (IBM)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tập đoàn Máy tính Thương mại Quốc tế (IBM)

    • Công ty IBM là một trong những công ty công nghệ hàng đầu thế giới.

  2. danh từ

    Tập đoàn Máy tính Thương mại Quốc tế (IBM)

    • Công ty IBM là công ty công nghệ hàng đầu thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.