国家外汇管理局

国家外汇管理局
GuójiāWàihuìGuǎn
quốc gia ngoại hối quản lý cục

Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước (SAFE)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước (SAFE)

    • Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước chịu trách nhiệm quản lý ngoại hối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.