Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
回避
tránh né; né tránh; lảng tránh
NGHĨA
- 壹动động từ
tránh né; né tránh; lảng tránh
中故意不去接触或处理某事gùyì búqù jiēchù huò chǔlǐ mǒushì
- 。
Anh ấy luôn né tránh câu hỏi của tôi.
- 貳动động từ
né tránh; lảng tránh; tránh né
中故意不正面处理或面对某个问题、责任或话题gùyì búzhèngmiàn chǔlǐ huò miànduì mǒugè wèntí、zérèn huò huàtí
- 參动động từ
tránh ra; né tránh
中故意不接近或不理睬某人或某事gùyì bújiējìn huò búlǐcǎi mǒurén huò mǒushì
- 。
Anh ấy luôn tránh mặt tôi.
- 肆动động từ
né tránh; tránh né; (pháp lý) từ chối tham gia (do xung đột lợi ích)
中不愿意面对或处理某事;拒绝参加búyuànyìnián miànduì huò chǔlǐ mǒushì;jùjuéi cānjiā
- 。
Anh ấy nên tránh vấn đề này.
- 伍动động từ
tránh né; né tránh; hồi tị
- 陸动động từ
tách ra; thoát ra; rút khỏi
中不参与;离开;躲避bù cānnyù;líkāi;duǒbì
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶xước(di chuyển, bước đi)BỘ
- 辟tị(tránh, xua đuổi)HÌNH THANH
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
tránh né; né tránh; lảng tránh
NGHĨA
- 壹动động từ
tránh né; né tránh; lảng tránh
中故意不去接触或处理某事gùyì búqù jiēchù huò chǔlǐ mǒushì
- 。
Anh ấy luôn né tránh câu hỏi của tôi.
- 貳动động từ
né tránh; lảng tránh; tránh né
中故意不正面处理或面对某个问题、责任或话题gùyì búzhèngmiàn chǔlǐ huò miànduì mǒugè wèntí、zérèn huò huàtí
- 參动động từ
tránh ra; né tránh
中故意不接近或不理睬某人或某事gùyì bújiējìn huò búlǐcǎi mǒurén huò mǒushì
- 。
Anh ấy luôn tránh mặt tôi.
- 肆动động từ
né tránh; tránh né; (pháp lý) từ chối tham gia (do xung đột lợi ích)
中不愿意面对或处理某事;拒绝参加búyuànyìnián miànduì huò chǔlǐ mǒushì;jùjuéi cānjiā
- 。
Anh ấy nên tránh vấn đề này.
- 伍动động từ
tránh né; né tránh; hồi tị
- 陸动động từ
tách ra; thoát ra; rút khỏi
中不参与;离开;躲避bù cānnyù;líkāi;duǒbì
解字
GIẢI TỰ- 辶xước(di chuyển, bước đi)BỘ
- 辟tị(tránh, xua đuổi)HÌNH THANH
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 因yīnnhân; vì; do
- 四sìbốn; tứ
- 圈quānvòng tròn; vòng; khoanh
- 图túsơ đồ; hình vẽ; bản đồ
- 国guónước; quốc gia; đất nước
- 团tuántròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
- 圆yuántròn; hình tròn; vòng tròn; đồng tiền (cũ); hoàn chỉnh; họ Viên
- 困kùnbuồn ngủ; muốn ngủ
- 囧jiǒng(cổ) sáng; rạng rỡ; (hiện đại, lóng) bối rối; xấu hổ; khó xử
- 园yuánvườn; khu vườn
- 围wéiđi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng