Tới nội dung chính

辟

辟
pì
tịch
⾟bộ tân · 13 nét

hình phạt; pháp luật hình sự

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    hình phạt; pháp luật hình sự

  2. 貳动động từ

    bác bỏ; bác; xua tan

    • 。

      Anh ấy đã bác bỏ tin đồn.

  3. 參

    sắc bén; thâm thúy (từ ghép)

辟
bì
tịch
BỘ THỦ⾟
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu