面对
面对
diện đối
đối mặt; đương đầu với
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1358
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đối mặt; đương đầu với
中直接看着或处理某个人或事情zhíjiē kànzhe huò chǔlǐ mǒu ge rén huò shìqing
- 。
Chúng ta phải đối mặt với thực tế.
Đang tải…
面对
Phồn thể面對
diện đối
đối mặt; đương đầu với
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1358
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đối mặt; đương đầu với
中直接看着或处理某个人或事情zhíjiē kànzhe huò chǔlǐ mǒu ge rén huò shìqing
- 。
Chúng ta phải đối mặt với thực tế.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.