Tới nội dung chính

商量

商量
shāngliang
thương lượng

bàn bạc; thương lượng; hỏi ý kiến

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#3242
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bàn bạc; thương lượng; hỏi ý kiến

    中互相讨论、交换意见hùxiāng tǎolùn、jiāohuàn yìjiàn

    • 。

      Chúng ta bàn bạc một chút nhé.

  2. 貳动động từ

    bàn bạc; thảo luận; thương lượng

    中两个或多个人一起讨论、交换意见liǎng gè huò duō ge rén yìqǐ tǎolùn、jiāohuàn yìjiàn

  3. 參动động từ

    bàn bạc; thương lượng

    中两个或多个人一起讨论、交换意见liǎng ge huò duō ge rén yìqǐ tǎolùn、jiāohuàn yìjiàn

商
shāng
thương
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu