Tới nội dung chính

一下

一下
yīxià
nhất hạ

(dùng sau động từ) một cái; một chút; thử (làm gì đó)

2 nghĩa#127
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    (dùng sau động từ) một cái; một chút; thử (làm gì đó)

    • 。

      Xin đợi một chút.

    + 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 「? 」「」

      "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."

    • !

      Lại đây nào.

    • !

      Lại đây.

    • !

      Lại đây đi.

    • ,。

      Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.

  2. 貳副trạng từ

    một cái; một lúc; thử (làm gì đó)

    中表示动作快速完成或突然发生biǎoshì dòngzuò kuàisù wánchéng huò túrán fāshēng

    • 。

      Anh ấy hiểu ra ngay lập tức.

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu