哈巴罗夫斯克

哈巴罗夫斯克
luó
ha ba la phu tư khắc

Khabarovsk (thành phố và tỉnh vùng Viễn Đông Nga, giáp tỉnh Hắc Long Giang của Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khabarovsk (thành phố và tỉnh vùng Viễn Đông Nga, giáp tỉnh Hắc Long Giang của Trung Quốc)

    • Khabarovsk là một thành phố của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.