Tới nội dung chính

听不见

听不见
tīngbujiàn
thính bất kiến

không nghe thấy; không nghe được

1 nghĩa#5738
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không nghe thấy; không nghe được

    中不能用耳朵听到声音bù néng yòng ěrduǒ tīng dào shēngyīn

    • 。

      Tôi không nghe thấy bạn nói gì.

听
yǐn
thính
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu