Tới nội dung chính

听得见

听得见
tīngdejiàn
thính đắc kiến

có thể nghe thấy; nghe được

1 nghĩa#10462
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    có thể nghe thấy; nghe được

    中能够听到声音néng gòu tīng dào shēngyīn

    • ?

      Bạn có nghe thấy tôi nói không?

听
yǐn
thính
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu