吉卜力工作室

吉卜力工作室
Gōngzuòshì
cát bốc lực công tác thất

Xưởng phim Ghibli (hãng phim hoạt hình Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Xưởng phim Ghibli (hãng phim hoạt hình Nhật Bản)

    • Studio Ghibli đã sản xuất rất nhiều phim hoạt hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.