除外

除外
chúwài
trừ ngoại

trừ; loại trừ; ngoại trừ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#20206
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trừ; loại trừ; ngoại trừ

    • Xin hãy loại trừ cái này.

  2. động từ

    ngoại trừ; không tính; trừ ra

  3. giới từ

    trừ; loại trừ; ngoại trừ

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành ấp (bộ phụ))BỘ
  • (thừa ra, dư thừa)HÌNH THANH

Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.