以下
sau đây; dưới đây; như sau
NGHĨA
- 壹名danh từ
sau đây; dưới đây; như sau
中在下面;接在后面的;后来的zài xià miàn; jiē zài hòu miàn de; hòu lái de
- 。
Xin hãy xem nội dung dưới đây.
- 貳名danh từ
từ mức đó trở xuống; dưới đây; sau đây
中不高于某个标准或水平的部分;在下面的内容bù gāo yú mǒu ge biāozhǔn huò shuǐpíng de bùfen;zài xiàmiàn de nèiróng
- 參名danh từ
từ … trở xuống; dưới đây; sau đây
中指比某个数字或位置更小或更低的部分zhǐ bǐ mǒu gè shùzì huò wèizhì gèng xiǎo huò gèng dī de bùfen
sau đây; dưới đây; như sau
NGHĨA
- 壹名danh từ
sau đây; dưới đây; như sau
中在下面;接在后面的;后来的zài xià miàn; jiē zài hòu miàn de; hòu lái de
- 。
Xin hãy xem nội dung dưới đây.
- 貳名danh từ
từ mức đó trở xuống; dưới đây; sau đây
中不高于某个标准或水平的部分;在下面的内容bù gāo yú mǒu ge biāozhǔn huò shuǐpíng de bùfen;zài xiàmiàn de nèiróng
- 參名danh từ
từ … trở xuống; dưới đây; sau đây
中指比某个数字或位置更小或更低的部分zhǐ bǐ mǒu gè shùzì huò wèizhì gèng xiǎo huò gèng dī de bùfen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại