Tới nội dung chính

以下

以下
yǐxià
dĩ hạ

sau đây; dưới đây; như sau

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#4524
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sau đây; dưới đây; như sau

    中在下面;接在后面的;后来的zài xià miàn; jiē zài hòu miàn de; hòu lái de

    • 。

      Xin hãy xem nội dung dưới đây.

  2. 貳名danh từ

    từ mức đó trở xuống; dưới đây; sau đây

    中不高于某个标准或水平的部分;在下面的内容bù gāo yú mǒu ge biāozhǔn huò shuǐpíng de bùfen;zài xiàmiàn de nèiróng

  3. 參名danh từ

    từ … trở xuống; dưới đây; sau đây

    中指比某个数字或位置更小或更低的部分zhǐ bǐ mǒu gè shùzì huò wèizhì gèng xiǎo huò gèng dī de bùfen

以
yǐ
dĩ
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu