Tới nội dung chính

含

含
hán
hàm
⼝bộ khẩu · 7 nét

chứa đựng; bao hàm

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#11753
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chứa đựng; bao hàm

    中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu; bāokuò zài nèi

    • 。

      Cốc nước này có đường.

  2. 貳动động từ

    ngậm trong miệng

    中把东西放在嘴里bǎ dōngxi fàng zài zuǐ lǐ

    • 。

      Anh ấy đang ngậm kẹo trong miệng.

含
hán
hàm
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu