含
含
hàm
⼝bộ khẩu · 7 nétchứa đựng; bao hàm
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#11753
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chứa đựng; bao hàm
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu; bāokuò zài nèi
- 。
Cốc nước này có đường.
- 貳动động từ
ngậm trong miệng
中把东西放在嘴里bǎ dōngxi fàng zài zuǐ lǐ
- 。
Anh ấy đang ngậm kẹo trong miệng.
Đang tải…
含
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chứa đựng; bao hàm
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu; bāokuò zài nèi
- 。
Cốc nước này có đường.
- 貳动động từ
ngậm trong miệng
中把东西放在嘴里bǎ dōngxi fàng zài zuǐ lǐ
- 。
Anh ấy đang ngậm kẹo trong miệng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối