加拿大皇家海军

加拿大皇家海军
JiāHuángjiāHǎijūn
gia nã đại hoàng gia hải quân

Hải quân Hoàng gia Ca-na-đa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hải quân Hoàng gia Ca-na-đa

    • Hải quân Hoàng gia Canada là hải quân của Canada.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.