Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
加拿大皇家海军
加拿大皇家海军
gia nã đại hoàng gia hải quân
Hải quân Hoàng gia Ca-na-đa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hải quân Hoàng gia Ca-na-đa
- 。
Hải quân Hoàng gia Canada là hải quân của Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)HÌNH THANH
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
加拿大皇家海军
Phồn thể加拿大皇家海軍
gia nã đại hoàng gia hải quân
Hải quân Hoàng gia Ca-na-đa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hải quân Hoàng gia Ca-na-đa
- 。
Hải quân Hoàng gia Canada là hải quân của Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)HÌNH THANH
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng