加密套接字协议层

加密套接字协议层
jiātàojiēxiécéng
gia mật sáo tiếp tự hiệp nghị tầng

Lớp giao thức ổ cắm bảo mật (SSL)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lớp giao thức ổ cắm bảo mật (SSL)

    • Lớp giao thức socket bảo mật là một giao thức bảo mật mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.