加勒比国家联盟

加勒比国家联盟
JiāGuójiāLiánméng
gia lặc tỷ quốc gia liên minh

Hiệp hội các Quốc gia Caribe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hiệp hội các Quốc gia Caribe

    • Hiệp hội các Quốc gia Caribe là một tổ chức khu vực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.