Tới nội dung chính

筛选

筛选
shāixuǎn
si tuyển

lọc; lắng lọc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22893
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lọc; lắng lọc

    • 。

      Xin hãy giúp tôi lọc một chút.

筛
shāi
si
BỘ THỦ⽵
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu