筛选

筛选
shāixuǎn
si tuyển

lọc; lắng lọc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22893
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lọc; lắng lọc

    • Xin hãy giúp tôi lọc một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái rây làm bằng tre (竹), đọc gần giống 师 (sư) vì mượn âm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.