挑选

挑选
tiāoxuǎn
khiêu tuyển

chọn lọc; tuyển chọn

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#6362
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chọn lọc; tuyển chọn

    从许多东西中选出最好的cóng xǔduō dōngxi zhōng xuǎnchū zuì hǎo de

    • Mời bạn chọn một cái.

  2. động từ

    lấy; lựa chọn; lấy được

    从许多东西中选择最好的cóng xǔduō dōngxi zhōng xuǎnzé zuì hǎo de

    • Bạn có thể chọn cái bạn thích.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.