现场

现场
xiànchǎng
hiện trường

hiện trường; tại chỗ

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1530
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiện trường; tại chỗ

    事情发生的地方shìqing fāshēng de dìfang

    • Cảnh sát đang điều tra tại hiện trường.

  2. danh từ

    hiện trường; tại chỗ; trực tiếp (tại chỗ)

    事情发生的地方shìqing fāshēng de dìfang

    • Xin hãy đến hiện trường.

  3. danh từ

    hiện trường; tại chỗ; tại hiện trường

    事情发生的地方或现在正在进行的地方shìqing fāshēng de dìfang huòzhě xiànzài zhèngzài jìnxíng de dìfang

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.