Tới nội dung chính

创作

创作
chuàngzuò
sáng tác

sáng tác; sáng tạo; viết

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5776
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sáng tác; sáng tạo; viết

    中用想象和技能创造新的文学或艺术作品yòng xiǎngxiàng hé jìnéng chuàngzào xīn de wénxué huò yìshù zuòpǐn

    • 。

      Anh ấy thích sáng tác nhạc.

  2. 貳名danh từ

    sáng tác; tác phẩm sáng tạo

    中用想象力和技能创造的艺术作品yòng xiǎngxiàng lì hé jìnéng chuàngzào de yìshù zuòpǐn

    • 。

      Đây là một tác phẩm mới.

创
chuàng
sáng
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu