营造

营造
yíngzào
doanh tạo

xây dựng; kiến tạo

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#24845
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xây dựng; kiến tạo

    • Họ đang xây dựng một cộng đồng mới.

  2. động từ

    xây dựng; tu sửa và xây dựng

    • Họ đang xây dựng một thành phố mới.

  3. động từ

    khiến; làm cho; sai khiến; sử dụng

    • Chúng ta nên tạo ra một môi trường học tập tốt.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.