分期付款

分期付款
fēnkuǎn
phân kỳ phó khoản

trả góp; thanh toán theo kỳ hạn

2 nghĩa#34957
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trả góp; thanh toán theo kỳ hạn

    • Tôi có thể trả góp không?

  2. danh từ

    trả góp; thanh toán theo kỳ hạn

    • Chúng tôi có thể trả góp không?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.