冲击
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
NGHĨA
- 壹动động từ
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
中用力打击或攻击某人或某物yònglì dǎjī huò gōngjī mǒurén huò mǒuwù
- 。
Họ đã tấn công phòng tuyến của kẻ thù.
- 貳动động từ
cú sốc; tác động mạnh; xung kích
中用力撞击;强烈的影响或效果yònglì zhuàngjī;qiángliè de yǐngxiǎng huò xiàoguǒ
- 。
Đây là một cú sốc lớn đối với tôi.
- 參动động từ
va chạm; tác động; xung kích
中用力撞击;对某事产生强烈影响yònglì zhuàngjī;duì mǒushì chǎnshēng qiángliè yǐngxiǎng
- 。
Điều này sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng ta.
- 肆动động từ
sóng đập vào; tác động mạnh; xung kích
中波浪有力地打击;对某事物产生强烈影响bō làng yǒulì de dǎjī;duì mǒushì wùpǐn chǎnshēng qiángliè yǐngxiǎng
- 。
Sóng biển đang đập vào bờ.
- 伍动động từ
đánh mạnh; dội vào; bắn phá
中用力撞击或打击yòng lì zhuàngjī huò dǎjī
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
NGHĨA
- 壹动động từ
tấn công; va đập; xung kích; (bóng) tác động mạnh
中用力打击或攻击某人或某物yònglì dǎjī huò gōngjī mǒurén huò mǒuwù
- 。
Họ đã tấn công phòng tuyến của kẻ thù.
- 貳动động từ
cú sốc; tác động mạnh; xung kích
中用力撞击;强烈的影响或效果yònglì zhuàngjī;qiángliè de yǐngxiǎng huò xiàoguǒ
- 。
Đây là một cú sốc lớn đối với tôi.
- 參动động từ
va chạm; tác động; xung kích
中用力撞击;对某事产生强烈影响yònglì zhuàngjī;duì mǒushì chǎnshēng qiángliè yǐngxiǎng
- 。
Điều này sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng ta.
- 肆动động từ
sóng đập vào; tác động mạnh; xung kích
中波浪有力地打击;对某事物产生强烈影响bō làng yǒulì de dǎjī;duì mǒushì wùpǐn chǎnshēng qiángliè yǐngxiǎng
- 。
Sóng biển đang đập vào bờ.
- 伍动động từ
đánh mạnh; dội vào; bắn phá
中用力撞击或打击yòng lì zhuàngjī huò dǎjī
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định