世界纪录

世界纪录
shìjiè
thế giới kỷ lục

kỷ lục thế giới

1 nghĩa#39674
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỷ lục thế giới

    • Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.