Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
/
养兵千日,用在一时
养兵千日,用在一时
Phồn thể養兵千日,用在一時
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.