Tới nội dung chính

特色

特色
tèsè
đặc sắc

đặc điểm; nét đặc trưng; đặc sắc

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#11280
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đặc điểm; nét đặc trưng; đặc sắc

    中与众不同的特点yǔ zhòng bútóng de tèdiǎn

    • ?

      Nơi này có đặc điểm gì?

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu