特色

特色
đặc sắc

đặc điểm; nét đặc trưng; đặc sắc

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#11280
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đặc điểm; nét đặc trưng; đặc sắc

    与众不同的特点yǔ zhòng bútóng de tèdiǎn

    • Nơi này có đặc điểm gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.