影响力

影响力
yǐngxiǎng
ảnh hưởng lực

sức ảnh hưởng; tầm ảnh hưởng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9214
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức ảnh hưởng; tầm ảnh hưởng

    某人或某事物对他人或事物的作用程度mǒu rén huò mǒu shìwù duì tā rén huò shìwù de zuòyòng chéngdù

    • Sức ảnh hưởng của anh ấy rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.