意义

意义
ý nghĩa

ý nghĩa; nghĩa lý; giá trị

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#1215Lượng từ
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ý nghĩa; nghĩa lý; giá trị

    词语或事物所表达或代表的内容和价值cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá huò dàibiǎo de nèiróng hé jiàzhí

    • Từ này có ý nghĩa gì?

  2. danh từ

    ý nghĩa; tầm quan trọng

    事物所表达或代表的内容和价值shìwù suǒ biǎodá huò dàibiǎo de nèiróng hé jiàzhí

  3. danh từ

    ý nghĩa; tầm quan trọng

    事物所表示或代表的内容和价值shìwù suǒ biǎoshì huò dàibiǎo de nèiróng hé jiàzhí

  4. danh từ

    hàm ý; ý nghĩa ngầm

    词语或事物所表达的内容和目的cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de nèiróng hé mùdì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.