意义
ý nghĩa; nghĩa lý; giá trị
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý nghĩa; nghĩa lý; giá trị
中词语或事物所表达或代表的内容和价值cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá huò dàibiǎo de nèiróng hé jiàzhí
- ?
Từ này có ý nghĩa gì?
- 貳名danh từ
ý nghĩa; tầm quan trọng
中事物所表达或代表的内容和价值shìwù suǒ biǎodá huò dàibiǎo de nèiróng hé jiàzhí
- 參名danh từ
ý nghĩa; tầm quan trọng
中事物所表示或代表的内容和价值shìwù suǒ biǎoshì huò dàibiǎo de nèiróng hé jiàzhí
- 肆名danh từ
hàm ý; ý nghĩa ngầm
中词语或事物所表达的内容和目的cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de nèiróng hé mùdì
ý nghĩa; nghĩa lý; giá trị
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý nghĩa; nghĩa lý; giá trị
中词语或事物所表达或代表的内容和价值cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá huò dàibiǎo de nèiróng hé jiàzhí
- ?
Từ này có ý nghĩa gì?
- 貳名danh từ
ý nghĩa; tầm quan trọng
中事物所表达或代表的内容和价值shìwù suǒ biǎodá huò dàibiǎo de nèiróng hé jiàzhí
- 參名danh từ
ý nghĩa; tầm quan trọng
中事物所表示或代表的内容和价值shìwù suǒ biǎoshì huò dàibiǎo de nèiróng hé jiàzhí
- 肆名danh từ
hàm ý; ý nghĩa ngầm
中词语或事物所表达的内容和目的cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de nèiróng hé mùdì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.