Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
关键
điểm then chốt; điểm mấu chốt; then chốt; quan trọng
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm then chốt; điểm mấu chốt; then chốt; quan trọng
中最重要的地方或时刻;起决定作用的因素zuì zhòngyào de dìfang huò shíkè;qǐ juédìng zuòyòng de yīnsù
- 。
Đây là điểm mấu chốt của vấn đề.
- 貳形tính từ
cực kỳ quan trọng; then chốt; thiết yếu
中最重要的;决定成败的zuì zhòngyào de;juéding chéngbài de
- 。
Vấn đề này rất quan trọng.
- 參形tính từ
then chốt; mấu chốt; quan trọng
中最重要的;决定结果的zuì zhòngyào de;juéding jiéguǒ de
- 。
Đây là điểm mấu chốt của vấn đề.
- 肆名danh từ
then chốt; then máy; điểm mấu chốt
中最重要的地方或问题zuì zhòngyào de dìfang huò wèntí
- 伍名danh từ
bí quyết; mẹo; bí kíp
中最重要的;起决定作用的事物zuì zhòng yào de;qǐ juédinìng zuòyòng de shìwù
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 建kiến(xây dựng)HÌNH THANH
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
- hạch tâm · lõi; hạt nhân; cốt lõi
- chí quan trọng yếu · vô cùng quan trọng; tối quan trọng
- yếu khẩn · quan trọng; khẩn cấp
- yếu điểm · điểm chính; yếu điểm; trọng tâm
- trọng yếu · quan trọng; trọng yếu; chủ yếu
- trùng điểm · kiểm lại; đếm lại (phiếu bầu)
- thược thi · bí quyết; mẹo; bí kíp
- lượng điểm · điểm nổi bật; điểm sáng
- ưu điểm · ưu điểm; điểm mạnh; điểm tốt
- thủ yếu · hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
điểm then chốt; điểm mấu chốt; then chốt; quan trọng
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm then chốt; điểm mấu chốt; then chốt; quan trọng
中最重要的地方或时刻;起决定作用的因素zuì zhòngyào de dìfang huò shíkè;qǐ juédìng zuòyòng de yīnsù
- 。
Đây là điểm mấu chốt của vấn đề.
- 貳形tính từ
cực kỳ quan trọng; then chốt; thiết yếu
中最重要的;决定成败的zuì zhòngyào de;juéding chéngbài de
- 。
Vấn đề này rất quan trọng.
- 參形tính từ
then chốt; mấu chốt; quan trọng
中最重要的;决定结果的zuì zhòngyào de;juéding jiéguǒ de
- 。
Đây là điểm mấu chốt của vấn đề.
- 肆名danh từ
then chốt; then máy; điểm mấu chốt
中最重要的地方或问题zuì zhòngyào de dìfang huò wèntí
- 伍名danh từ
bí quyết; mẹo; bí kíp
中最重要的;起决定作用的事物zuì zhòng yào de;qǐ juédinìng zuòyòng de shìwù
解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 建kiến(xây dựng)HÌNH THANH
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
- hạch tâm · lõi; hạt nhân; cốt lõi
- chí quan trọng yếu · vô cùng quan trọng; tối quan trọng
- yếu khẩn · quan trọng; khẩn cấp
- yếu điểm · điểm chính; yếu điểm; trọng tâm
- trọng yếu · quan trọng; trọng yếu; chủ yếu
- trùng điểm · kiểm lại; đếm lại (phiếu bầu)
- thược thi · bí quyết; mẹo; bí kíp
- lượng điểm · điểm nổi bật; điểm sáng
- ưu điểm · ưu điểm; điểm mạnh; điểm tốt
- thủ yếu · hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.