首要
首要
thủ yếu
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11712
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
中最重要的;第一位的zuì zhòngyào de;dì yī wèi de
- 。
Đây là nhiệm vụ quan trọng nhất.
- 貳形tính từ
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
中最重要的;第一位的zuì zhòngyào de;dì yī wèi de
Đang tải…
首要
Phồn thể首
thủ yếu
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11712
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
中最重要的;第一位的zuì zhòngyào de;dì yī wèi de
- 。
Đây là nhiệm vụ quan trọng nhất.
- 貳形tính từ
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
中最重要的;第一位的zuì zhòngyào de;dì yī wèi de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.