Tới nội dung chính

要点

要点
yàodiǎn
yếu điểm

điểm chính; yếu điểm; trọng tâm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6667
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điểm chính; yếu điểm; trọng tâm

    中最重要的内容或关键之处zuì zhòngyào de nèiróng huò guānjiàn zhī chù

    • 。

      Xin hãy nói ra điểm chính.

  2. 貳名danh từ

    điểm chính; điểm mấu chốt

    中事情中最重要的部分shìqing zhōng zuì zhòngyào de bùfen

    • 。

      Xin hãy nói cho tôi những điểm chính.

要
yāo
yếu
BỘ THỦ⾑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu