核心

核心
xīn
hạch tâm

lõi; hạt nhân; cốt lõi

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6111
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lõi; hạt nhân; cốt lõi

    最重要的中心部分zuì zhòngyào de zhōngxīn bùfen

    • Đây là cốt lõi của vấn đề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA10

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.