Tới nội dung chính

亮点

亮点
liàngdiǎn
lượng điểm

điểm nổi bật; điểm sáng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24403
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điểm nổi bật; điểm sáng

    • 。

      Thiết kế này có rất nhiều điểm nổi bật.

  2. 貳名danh từ

    điểm sáng; điểm nổi bật

    • 。

      Thiết kế này có rất nhiều điểm sáng.

亮
liàng
lượng
BỘ THỦ⼇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu