钥匙

钥匙
yàoshi
thược thi

bí quyết; mẹo; bí kíp

HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#992Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bí quyết; mẹo; bí kíp

    打开门或箱子等的金属工具dǎkāi mén huò xiāngzi děng de jīnshǔ gōngjù

    • Chìa khóa của tôi bị mất rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.