/
钥匙
钥匙
thược thi
bí quyết; mẹo; bí kíp
HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#992Lượng từ 把
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bí quyết; mẹo; bí kíp
中打开门或箱子等的金属工具dǎkāi mén huò xiāngzi děng de jīnshǔ gōngjù
- 。
Chìa khóa của tôi bị mất rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
钥匙
Phồn thể鑰匙
thược thi
bí quyết; mẹo; bí kíp
HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#992Lượng từ 把
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bí quyết; mẹo; bí kíp
中打开门或箱子等的金属工具dǎkāi mén huò xiāngzi děng de jīnshǔ gōngjù
- 。
Chìa khóa của tôi bị mất rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền; đồng tiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钉dīngđinh (cái đinh); đóng đinh
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo