休战

休战
xiūzhàn
hưu chiến

ngừng chiến; đình chiến

1 nghĩa#19436
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngừng chiến; đình chiến

    • Hai bên đồng ý đình chiến.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.