Tới nội dung chính

伴侣

伴侣
bànlǚ
bạn lữ

bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5908
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

    中和某人一起生活或工作的人hé mǒu rén yìqǐ shēnghuó huò gōngzuò de rén

    • 。

      Anh ấy là người bạn đời tốt nhất của tôi.

  2. 貳名danh từ

    bạn đồng hành; bạn bè

    中和某人一起生活或活动的人hé mǒurén yìqǐ shēnghuó huò huódòng de rén

    • 。

      Anh ấy là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi.

  3. 參名danh từ

    bạn; đồng nghiệp; anh bạn (khẩu)

    中和某人一起生活或工作的人hé mǒu rén yìqǐ shēnghuó huò gōngzuò de rén

伴
bàn
bạn
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu