Tới nội dung chính

拍档

拍档
pāidàng
phách đáng

bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

1 nghĩa#11253
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

    中和某人一起工作或活动的人hé mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén

    • 。

      Họ là những đối tác rất tốt.

拍
pāi
phách
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu