拍档

拍档
pāidàng
phách đáng

bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

1 nghĩa#11253
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

    和某人一起工作或活动的人hé mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén

    • Họ là những đối tác rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.