Tới nội dung chính

同志

同志
tóngzhì
đồng chí

đồng chí; (lóng) người đồng tính

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1609Lượng từ 位
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng chí; (lóng) người đồng tính

    中性取向与异性不同的人xìng qǔxiàng yǔ yìxìng búkuài de rén

    • 。

      Anh ấy là đồng chí của tôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.

  2. 貳名danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

    中志向相同的人;朋友;伙伴zhìxiàng xiāngtóng de rén;péng you;huǒbàn

    • ,!

      Các đồng chí, chúng ta cùng nhau cố gắng!

同
tóng
đồng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu