Tới nội dung chính

伙计

伙计
huǒji
hoả kế

bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

6 nghĩa#388
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

    中店铺或旅馆中工作的人diànpù huò lǚguǎn zhōng gōngzuò de rén

    • 。

      Anh ấy là một người phục vụ tốt.

  2. 貳名danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

    中和别人一起做事的人;合作者hé biérén yìqǐ zuòshì de rén;hézuòzhě

    • 。

      Anh ấy là đối tác kinh doanh của tôi.

  3. 參名danh từ

    bạn; đồng nghiệp; (khẩu) ông bạn; cậu

    中和别人一起工作或生活的人hé biéren yìqǐ gōngzuò huò shēnghuó de rén

    • 。

      Anh ấy là một người bạn tốt.

  4. 肆名danh từ

    bạn; đồng nghiệp; anh bạn (khẩu)

    中和自己一起工作的人;同事hé zìjǐ yìqǐ gōngzuò de rén;tóngshì

  5. 伍名danh từ

    bạn; cậu; anh bạn; (khẩu) nhân viên; bồi bàn

    中餐厅或店铺里服侍顾客的人cāntīng huòzhě diànpù lǐ fúnvì gùkè de rén

    • ,!

      Này anh phục vụ, cho một bát mì!

  6. 陸名danh từ

    bạn; đồng nghiệp; (khẩu) cậu; anh bạn; người bán hàng

    中商店里帮助老板卖东西的人shāngdiàn lǐ bāngzhù lǎobǎn mài dōngxi de rén

    • 。

      Người bán hàng này rất nhiệt tình.

伙
huǒ
hoả
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu