Tới nội dung chính

合伙人

合伙人
héhuǒrén
hợp hoả nhân

cộng sự; đối tác; người hùn vốn

2 nghĩa#5088
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cộng sự; đối tác; người hùn vốn

    中与他人共同经营生意的人yǔ tārén gòngtóng jīngyíng shēngyì de rén

    • 。

      Anh ấy là đối tác của tôi.

  2. 貳名danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

    中与他人一起做生意或工作的人yǔ tārén yìqǐ zuò shēngyì huò gōngzuò de rén

合
gě
hợp
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu