- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Đền Erechtheion, Athens
Đền Erechtheion, Athens
Đền Erechtheion là một ngôi đền cổ trên Acropolis ở Athens.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đền Erechtheion, Athens
Đền Erechtheion, Athens
Đền Erechtheion là một ngôi đền cổ trên Acropolis ở Athens.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.