Tới nội dung chính

人间

人间
rénjiān
nhân gian

nhân gian; thế gian; cõi người

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#7541
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân gian; thế gian; cõi người

    中世界上人们生活的地方shìjiè shàng rénmen shēnghuó de dìfang

    • 。

      Thế giới loài người rất tươi đẹp.

  2. 貳名danh từ

    cõi người; nhân gian; trần thế

    中人生活的地方;世界rénshēnghuó de dìfang; shìjiè

    • 。

      Trần gian rất tươi đẹp.

人
rén
nhân
BỘ THỦ⼈
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu