人间
人间
nhân gian
nhân gian; thế gian; cõi người
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#7541
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân gian; thế gian; cõi người
中世界上人们生活的地方shìjiè shàng rénmen shēnghuó de dìfang
- 。
Thế giới loài người rất tươi đẹp.
- 貳名danh từ
cõi người; nhân gian; trần thế
中人生活的地方;世界rénshēnghuó de dìfang; shìjiè
- 。
Trần gian rất tươi đẹp.
Đang tải…
人间
Phồn thể人間
nhân gian
nhân gian; thế gian; cõi người
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#7541
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân gian; thế gian; cõi người
中世界上人们生活的地方shìjiè shàng rénmen shēnghuó de dìfang
- 。
Thế giới loài người rất tươi đẹp.
- 貳名danh từ
cõi người; nhân gian; trần thế
中人生活的地方;世界rénshēnghuó de dìfang; shìjiè
- 。
Trần gian rất tươi đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại