人类免疫缺陷病毒

人类免疫缺陷病毒
rénlèimiǎnquēxiànbìng
nhân loại miễn dịch khuyết hãm bệnh độc

vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

    • HIV là một loại virus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.