Tới nội dung chính
⽸

phữu · cái hũ

fǒu (fou3)

Bộ thủ số 121 · 6 nét (第 121 部首 · 6 画 dì 121 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⽸ (phữu) — nghĩa: cái hũ, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này tượng hình một cái hũ hay bình chứa nước, có thân tròn và miệng hẹp. Trong triện thư, hình dạng của nó rõ ràng là một chiếc hũ đứng với hai cạnh bên.

Mẹo nhớ: Nhìn hình này như một cái hũ tròn mập với cổ hẹp, dùng để chứa nước.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

13 chữ
  • 缶fǒuphữu

    đồ gốm; gốm sứ

    6 nét

  • 缸gāngcang

    bình và âu (đồ đựng)

    HSK 7

    9 nét

  • 缺quēkhuyết

    thiếu hụt; không đủ; bất túc

    HSK 3

    10 nét

  • 䍃yáo

    bình; vò (cổ)

    10 nét

  • 钵bōbát

    bát; chậu nhỏ

    11 nét

  • 罁gāng

    biến thể cũ của 缸[gang1]

    14 nét

  • 罂yīnganh

    bình miệng nhỏ; hũ nhỏ

    14 nét

  • 罄qìngkhánh

    rút cạn; vét sạch; làm trống rỗng

    17 nét

  • 罅xiàhá

    khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía

    17 nét

  • 坛tánđàn

    hũ đất; vò đất

    HSK 7

    18 nét

  • 罉chēng

    khí phách; khí thế; bản lĩnh

    18 nét

  • 罍léilôi

    to bình rượu lớn; bình đất nung

    21 nét

  • 罐guànquán

    bình; hũ; lon; hộp

    HSK 7

    23 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 䍃 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu