- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
Chim sơn ca ngón ngắn châu Á là một loài chim di cư.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
Chim sơn ca ngón ngắn châu Á là một loài chim di cư.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.